athapaskan language
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Athapaskan: Một nhóm ngôn ngữ của người Mỹ bản địa (Amerindian), thuật ngữ này được đặt ra bởi nhà nhân chủng học người Mỹ Edward Sapir. Nhóm ngôn ngữ này bao gồm nhiều ngôn ngữ được nói ở các khu vực Tây Bắc Bắc Mỹ, Alaska, và Tây Nam Hoa Kỳ (ví dụ: Navajo, Apache, Tlingit).
Ví dụ sử dụng
- (Họ ngôn ngữ Athapaskan là một trong những họ ngôn ngữ bản địa lớn nhất ở Bắc Mỹ.)
- (Ngôn ngữ Navajo, một thành viên của nhóm ngôn ngữ Athapaskan, vẫn được nhiều người nói ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Athapaskan language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học, và nhân chủng học để chỉ một nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc chung.
- Các ngôn ngữ Athapaskan thường có cấu trúc ngữ pháp phức tạp, đặc biệt là hệ thống động từ.
Biến thể và từ gần giống
- Athapaskan (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Athapaskan.
- The Athapaskan tribes have a rich cultural heritage. (Các bộ lạc Athapaskan có di sản văn hóa phong phú.)
- Athabaskan (danh từ/tính từ): biến thể chính tả khác của "Athapaskan", thường dùng phổ biến hơn.
- The Athabaskan languages are spoken across a wide geographic area. (Các ngôn ngữ Athabaskan được nói trên một khu vực địa lý rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Athabaskan language: biến thể chính tả đồng nghĩa, thường được sử dụng thay thế.
- Na-Dené language: một nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm Athapaskan và các ngôn ngữ khác (như Tlingit), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Athapaskan language family: họ ngôn ngữ Athapaskan.
- The Athapaskan language family includes about 30 languages. (Họ ngôn ngữ Athapaskan bao gồm khoảng 30 ngôn ngữ.)
- Athapaskan-speaking peoples: các dân tộc nói ngôn ngữ Athapaskan.
- The Athapaskan-speaking peoples have diverse traditions and lifestyles. (Các dân tộc nói ngôn ngữ Athapaskan có truyền thống và lối sống đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ "athapaskan language" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)